例句Câu ví dụ
- 1
老人給了她一個小娃娃。
lǎorén gěi le tā yīge xiǎowáwa。
Người già đã đưa cho cô ấy một con búp bê nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
