學華語Kaori Dict

小娃娃

xiǎowa

ㄒㄧㄠˇ ㄨㄚˊ ㄨㄚ˙

TIỂU OA OA

例句Câu ví dụ

  • 1

    老人給了她一個小娃娃。

    lǎorén gěi le tā yīge xiǎowáwa。

    Người già đã đưa cho cô ấy một con búp bê nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小娃娃 nghĩa là gì? · Kaori Dict