小婿
xiǎoxù
[ㄒㄧㄠˇ ㄒㄩˋ]
TIỂU TẾ
- 1.con rể (khiêm tốn)
- 2.tôi (nói với bố mẹ vợ hoặc chồng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
[ㄒㄧㄠˇ ㄒㄩˋ]
TIỂU TẾ
