學華語Kaori Dict

小巴

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄅㄚ

TIỂU BA

例句Câu ví dụ

  • 1

    哈爾濱保留了許多歐式建築風格,素有「東方小巴黎」之稱。

    Hāěrbīn bǎoliú le xǔduō Ōushì jiànzhù fēnggé, sùyǒu 「 dōngfāng xiǎobā Lí 」 zhī chēng。

    Hà Môn bảo tồn nhiều phong cách kiến trúc kiểu Âu, được mệnh danh là『Thành Phố Nhỏ Paris Đông Phương』

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小巴 nghĩa là gì? · Kaori Dict