- 1.quận Tiểu Điếm của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây
Cách đọc khác:XiǎodiànQū — Khu chợ nhỏ — Xiaodian, một quận của thành phố Taiyuan 太原市[Tai4 yuan2 Shi4], tỉnh Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.