學華語Kaori Dict

小弟弟

xiǎodi

ㄒㄧㄠˇ ㄉㄧˋ ㄉㄧ˙

TIỂU ĐỆ ĐỆ

  1. 1.em trai
  2. 2.cậu bé
  3. 3.(thông tục) dương vật

例句Câu ví dụ

  • 1

    我肯定他的小弟弟很小。

    wǒ kěndìng tā de xiǎodìdi hěn xiǎo。

    Tôi chắc anh ấy em trai rất nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小弟弟 nghĩa là gì? · Kaori Dict