學華語Kaori Dict

小心眼

xiǎoxīnyǎn

ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄣ ㄧㄢˇ

TIỂU TÂM NHÃN

例句Câu ví dụ

  • 1

    為人處世要小心細心,但不要「小心眼」。

    wéirén chǔshì yào xiǎoxīn xìxīn, dàn bùyào 「 xiǎoxīnyǎn 」。

    Làm người xử thế phải cẩn thận, nhưng đừng 'cẩn thận quá mức'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小心眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict