例句Câu ví dụ
- 1
為人處世要小心細心,但不要「小心眼」。
wéirén chǔshì yào xiǎoxīn xìxīn, dàn bùyào 「 xiǎoxīnyǎn 」。
Làm người xử thế phải cẩn thận, nhưng đừng 'cẩn thận quá mức'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
