小折刀
xiǎozhédāo
[ㄒㄧㄠˇ ㄓㄜˊ ㄉㄠ]
TIỂU CHIẾT ĐAO
- 1.Lưỡi dao nhỏ — dao tiện; dao bút

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.