小改改
xiǎogǎigǎi
[ㄒㄧㄠˇ ㄍㄞˇ ㄍㄞˇ]
TIỂU CẢI CẢI
- 1.(tiếng lóng Internet) cô gái trẻ (biến thể ảnh hưởng bởi tiếng Quảng Đông của 小姐姐[xiao3 jie3 jie5])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.