小攻
xiǎogōng
[ㄒㄧㄠˇ ㄍㄨㄥ]
TIỂU CÔNG
- 1.(tiếng lóng) người đóng vai trò chủ động (trong mối quan hệ đồng tính)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.