例句Câu ví dụ
- 1
五小於十。
wǔ xiǎo yú shí
Năm nhỏ hơn mười
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
五小於十。
wǔ xiǎo yú shí
Năm nhỏ hơn mười