例句Câu ví dụ
- 1
我叫小雨。
wǒ jiào xiǎoyǔ。
Tôi tên là Xiao Yu.
- 2
我是小雨。
wǒ shì xiǎoyǔ。
Tôi là Xiaoyu.
- 3
昨天下小雨。
zuótiān xià xiǎoyǔ。
Ngày hôm qua mưa nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
