學華語Kaori Dict

小雨

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄩˇ

TIỂU VŨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫小雨。

    wǒ jiào xiǎoyǔ。

    Tôi tên là Xiao Yu.

  • 2

    我是小雨。

    wǒ shì xiǎoyǔ。

    Tôi là Xiaoyu.

  • 3

    昨天下小雨。

    zuótiān xià xiǎoyǔ。

    Ngày hôm qua mưa nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict