小春
xiǎochūn
[ㄒㄧㄠˇ ㄔㄨㄣ]
TIỂU XUÂN
- 1.tháng mười âm lịch
- 2.mùa hè ấm áp cuối thu
- 3.cây trồng vào cuối thu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.