例句Câu ví dụ
- 1
小林被指控偷看考卷。
Xiǎolín bèizhǐ kòng tōukàn kǎojuàn。
Ông nhỏ林 bị buộc tội nhìn trộm bài thi
- 2
小林的眉毛長得濃,眼睛又大,睫毛很長。
Xiǎolín de méimao zhǎngde nóng, yǎnjing yòu dà, jiémáo hěn cháng。
Mày của Xiaolin mày mày dày, mắt to, mi dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
