學華語Kaori Dict

小林

Xiǎolín

ㄒㄧㄠˇ ㄌㄧㄣˊ

TIỂU LÂM

  1. 1.Kobayashi (họ của Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    小林被指控偷看考卷。

    Xiǎolín bèizhǐ kòng tōukàn kǎojuàn。

    Ông nhỏ林 bị buộc tội nhìn trộm bài thi

  • 2

    小林的眉毛長得濃,眼睛又大,睫毛很長。

    Xiǎolín de méimao zhǎngde nóng, yǎnjing yòu dà, jiémáo hěn cháng。

    Mày của Xiaolin mày mày dày, mắt to, mi dài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小林 nghĩa là gì? · Kaori Dict