學華語Kaori Dict

小河

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄏㄜˊ

TIỂU HÀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    上海以前有許多小河浜,其中有肇家浜、洋涇浜,現在都被填了。

    Shànghǎi yǐqián yǒu xǔduō xiǎohé bāng, qízhōng yǒu zhào jiā bāng、 yáng Jīng bāng, xiànzài dōu bèi tián le。

    Thành phố Thượng Hải trước đây có rất nhiều con kênh nhỏ, trong đó có kênh Zhaojia và kênh Yangjing, nhưng hiện nay đều bị lấp đầy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小河 nghĩa là gì? · Kaori Dict