學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
小熊貓
小熊貓
giản thể:
小熊猫
xiǎo
xióng
māo
[ㄒㄧㄠˇ ㄒㄩㄥˊ ㄇㄠ]
TIỂU HÙNG MIÊU
1.
gấu trúc nhỏ (Ailurus fulgens); gấu trúc đỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
小
xiǎo
nhỏ
小時
xiǎoshí
giờ
小姐
xiǎojie
cô gái
小朋友
xiǎopéngyǒu
trẻ em
小學
xiǎoxué
trường tiểu học; trường cấp một
小心
xiǎoxīn
cẩn thận
小時候
xiǎoshíhou
khi còn nhỏ
貓
māo
mèo (LT: 隻|只[zhi1])
逐字解
Từng chữ trong từ
小
tiểu
nhỏ
熊
hùng
con gấu
貓
miêu, mèo
mèo
記憶技巧
Mẹo nhớ
小
TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
小熊貓 nghĩa là gì? · Kaori Dict