學華語Kaori Dict

小牛

xiǎoniú

ㄒㄧㄠˇ ㄋㄧㄡˊ

TIỂU NGƯU

  1. 1.
  2. 2.(thông tục) mẫu xe giá thấp hơn của Lamborghini

例句Câu ví dụ

  • 1

    小牛不見了, 再回來卻是一頭牛。

    xiǎoniú bùjiànle , zài huílai quèshì yītóu niú。

    Con bò nhỏ biến mất, quay lại lại là một con bò

  • 2

    應該將小牛從母牛身邊帶開。

    yīnggāi jiāng xiǎoniú cóngmǔ niú shēnbiān dài kāi。

    Nên tách con bò non ra khỏi mẹ nó.

  • 3

    新生小牛跟不上逃離美洲虎的牛群。

    xīnshēng xiǎoniú gēnbushàng táolí Měizhōuhǔ de niú qún。

    Con bò non không theo kịp đàn bò đang chạy trốn con báo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小牛 nghĩa là gì? · Kaori Dict