例句Câu ví dụ
- 1
小貓想進來。
xiǎomāo xiǎng jìnlái。
Con mèo nhỏ muốn vào
- 2
那幾只小貓特別可愛。
nà jǐ zhǐ xiǎomāo tèbié kěài。
Những chú mèo con đó rất dễ thương
- 3
我會把這些小貓給喜歡的人
wǒ huì bǎ zhèxiē xiǎomāo gěi xǐhuan de rén
Tôi sẽ đưa những chú mèo nhỏ này cho người nào thích mèo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
