學華語Kaori Dict

小白

xiǎobái

ㄒㄧㄠˇ ㄅㄞˊ

TIỂU BẠCH

  1. 1.(tiếng lóng) người mới; chưa có kinh nghiệm
  2. 2.(cũ) (tiếng lóng) kẻ ngốc; đồ ngốc
  3. 3.viết tắt của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3], chàng đẹp trai

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們給我們的狗取名叫小白。

    wǒmen gěi wǒmen de gǒu qǔmíng jiào xiǎobái。

    Chúng tôi đặt tên cho chó của mình là Tiểu Bạch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小白 nghĩa là gì? · Kaori Dict