學華語Kaori Dict

小的

xiǎode

ㄒㄧㄠˇ ㄉㄜ˙

TIỂU ĐÍCH

  1. 1.Tôi (khi nói với cấp trên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    有小的嗎?

    yǒu xiǎode ma?

    Có nhỏ không?

  • 2

    當我小的時候,我不能夠吃魚。

    dāng wǒ xiǎode shíhou, wǒ bùnéng gòu chī yú。

    Khi tôi còn nhỏ, tôi không thể ăn cá

  • 3

    當我還小的時候他常常來拜訪我們。

    dāng wǒ hái xiǎode shíhou tā chángcháng lái bàifǎng wǒmen。

    Khi em còn nhỏ, anh thường đến thăm chúng em

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小的 nghĩa là gì? · Kaori Dict