小皇帝
xiǎohuángdì
[ㄒㄧㄠˇ ㄏㄨㄤˊ ㄉㄧˋ]
TIỂU HOÀNG ĐẾ
- 1.vua nhỏ
- 2.(nghĩa bóng) đứa trẻ hư
- 3.chàng trai được chiều chuộng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.con một được nuông chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.