學華語Kaori Dict

小紅書

giản thể: 小红书

Xiǎohóngshū

ㄒㄧㄠˇ ㄏㄨㄥˊ ㄕㄨ

TIỂU HỒNG THƯ

  1. 1.Sách nhỏ đỏ — REDnote (nền tảng mạng xã hội Trung Quốc) / (lịch sử) Sách Đỏ nhỏ, biệt danh cho 毛主席語錄|毛主席语录[Mao2 zhu3 xi2 Yu3 lu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小紅書 nghĩa là gì? · Kaori Dict