- 1.cái ca nhỏ (ngôn ngữ trẻ em)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 缸HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.