學華語Kaori Dict

小菜

xiǎocài

ㄒㄧㄠˇ ㄘㄞˋ

TIỂU THÁI

  1. 1.món khai vị
  2. 2.món ăn kèm nhỏ
  3. 3.công việc dễ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.dễ ợt
  2. 5.xem thêm 小菜一碟[xiao3 cai4 yi1 die2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    點這些小菜行啦!夠吃了!

    diǎn zhèxiē xiǎocài xíng la! gòu chī le!

    Điểm những món nhỏ này là được rồi! Đủ ăn rồi!

  • 2

    這兒周圍有沒有小菜場跟大型超市,買生活用品方便嗎?

    zhèr zhōuwéi yǒuméiyǒu xiǎocài chǎng gēn dàxíng chāoshì, mǎi shēnghuó yòngpǐn fāngbiàn ma?

    Xung quanh đây có chợ nhỏ hay siêu thị lớn không, mua đồ dùng sinh hoạt có tiện không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict