學華語Kaori Dict

小行星

xiǎoxíngxīng

ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄥˊ ㄒㄧㄥ

TIỂU HÀNH TINH

  1. 1.tiểu hành tinh
  2. 2.hành tinh nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要把流星和小行星搞混了。

    bùyào bǎ liúxīng hé xiǎoxíngxīng gǎohùn le。

    Đừng nhầm lẫn sao với tiểu hành tinh

  • 2

    進入地球大氣層後,小行星分裂成了無數的小塊。

    jìnrù dìqiú dàqìcéng hòu, xiǎoxíngxīng fēnliè chéngle wúshù de xiǎo kuài。

    Sau khi bước vào khí quyển Trái Đất, tiểu hành tinh đã vỡ thành vô số mảnh nhỏ

  • 3

    太空探測器露西預計將於 2025 年抵達小行星唐納德約翰遜附近。

    tàikōng tàncèqì Lùxī yùjì jiāng yú 2 0 2 5 nián dǐdá xiǎoxíngxīng Tángnàdé Yuēhànxùn fùjìn。

    Máy bay không người lái Lucy dự kiến sẽ đến gần tiểu hành tinh Donaldjohanson vào năm 2025

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小行星 nghĩa là gì? · Kaori Dict