小雪
Xiǎoxuě
[ㄒㄧㄠˇ ㄒㄩㄝˇ]
TIỂU TUYẾT
- 1.Tiểu Tuyết, một trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 22 tháng 11 đến 6 tháng 12

例句Câu ví dụ
- 1
隨著天氣逐漸轉涼,不知不覺已迎來了小雪的節氣。
suízhe tiānqì zhújiàn zhuǎn liáng, bùzhībùjué yǐ yínglái le Xiǎoxuě de jiéqi。
Khi thời tiết dần trở lạnh, không biết chừng đã đến tiết tiểu tuyết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.