小鬟
xiǎohuán
[ㄒㄧㄠˇ ㄏㄨㄢˊ]
TIỂU HOÀN
- 1.(lịch sử) kiểu tóc búi của cô gái trẻ
- 2.nô tì (kỹ nữ trong nhà chưa dậy thì, mang kiểu tóc búi đối xứng đặc trưng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.