學華語Kaori Dict

小鳥

giản thể: 小鸟

xiǎoniǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄋㄧㄠˇ

TIỂU ĐIỂU

  1. 1.chim nhỏ
  2. 2.chim non (mới nở, còn trong tổ, tập bay, chim con)
  3. 3.(ví von) dương vật (cách nói cho trẻ em)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(golf) điểm birdie

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米的小鳥會重復它所聽過的字。

    Sà mǐ de xiǎoniǎo huì chóngfù tā suǒ tīng guò de zì。

    Chim của Sami sẽ lặp lại những từ mà nó đã nghe

  • 2

    這個森林里有很多小鳥。

    zhège sēnlín lǐ yǒu hěn duō xiǎoniǎo。

    Trong rừng này có rất nhiều chú chim

  • 3

    小鳥在空中。

    xiǎoniǎo zài kōngzhōng。

    Con chim đang bay trong không trung.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小鸟 nghĩa là gì? · Kaori Dict