- 1.chim nhỏ
- 2.chim non (mới nở, còn trong tổ, tập bay, chim con)
- 3.(ví von) dương vật (cách nói cho trẻ em)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(golf) điểm birdie

例句Câu ví dụ
- 1
薩米的小鳥會重復它所聽過的字。
Sà mǐ de xiǎoniǎo huì chóngfù tā suǒ tīng guò de zì。
Chim của Sami sẽ lặp lại những từ mà nó đã nghe
- 2
這個森林里有很多小鳥。
zhège sēnlín lǐ yǒu hěn duō xiǎoniǎo。
Trong rừng này có rất nhiều chú chim
- 3
小鳥在空中。
xiǎoniǎo zài kōngzhōng。
Con chim đang bay trong không trung.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.