學華語Kaori Dict

少女

shào

ㄕㄠˋ ㄋㄩˇ

THIẾU NỮ

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個少女一下子哭了起來。

    nàge shàonǚ yīxiàzi kū le qǐlai。

    Cô gái trẻ bỗng nhiên khóc

  • 2

    這部漫畫登場的人物全是少女。

    zhè bù mànhuà dēngchǎng de rénwù quán shì shàonǚ。

    Tất cả nhân vật trong bộ truyện tranh này đều là nữ sinh

  • 3

    老人用金錢和珠寶取得了少女的歡心。

    lǎorén yòng jīnqián hé zhūbǎo qǔdé le shàonǚ de huānxīn。

    Người già đã dùng tiền bạc và trang sức để lấy lòng cô gái trẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少女 nghĩa là gì? · Kaori Dict