例句Câu ví dụ
- 1
那個少女一下子哭了起來。
nàge shàonǚ yīxiàzi kū le qǐlai。
Cô gái trẻ bỗng nhiên khóc
- 2
這部漫畫登場的人物全是少女。
zhè bù mànhuà dēngchǎng de rénwù quán shì shàonǚ。
Tất cả nhân vật trong bộ truyện tranh này đều là nữ sinh
- 3
老人用金錢和珠寶取得了少女的歡心。
lǎorén yòng jīnqián hé zhūbǎo qǔdé le shàonǚ de huānxīn。
Người già đã dùng tiền bạc và trang sức để lấy lòng cô gái trẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
