學華語Kaori Dict

少有

shǎoyǒu

ㄕㄠˇ ㄧㄡˇ

THIỂU HỮU

HSK 7-9
  1. 1.hiếm
  2. 2.không thường xuyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    很少有人知道怎麼做。

    hěn shǎoyǒu rén zhīdào zěnme zuò。

    Ít người biết cách làm như thế

  • 2

    你很少有這麼早起床。

    nǐ hěn shǎoyǒu zhème zǎoqǐ chuáng。

    Anh rất hiếm khi thức dậy sớm như vậy

  • 3

    很少有學生能了解他說的話。

    hěn shǎoyǒu xuésheng néng liǎojiě tā shuō dehuà。

    Ít có học sinh nào hiểu được những gì anh ấy nói.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少有 nghĩa là gì? · Kaori Dict