學華語Kaori Dict

少許

giản thể: 少许

shǎo

ㄕㄠˇ ㄒㄩˇ

THIỂU HỨA

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個董事長在公司有少許地位就以為自己很厲害。

    nàge dǒngshìzhǎng zài gōngsī yǒu shǎoxǔ dìwèi jiù yǐwéi zìjǐ hěn lìhai。

    Người tổng giám đốc ấy tưởng rằng mình rất mạnh mẽ chỉ vì có chút địa vị trong công ty.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少許 nghĩa là gì? · Kaori Dict