例句Câu ví dụ
- 1
那個董事長在公司有少許地位就以為自己很厲害。
nàge dǒngshìzhǎng zài gōngsī yǒu shǎoxǔ dìwèi jiù yǐwéi zìjǐ hěn lìhai。
Người tổng giám đốc ấy tưởng rằng mình rất mạnh mẽ chỉ vì có chút địa vị trong công ty.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
