學華語Kaori Dict

尖刻

jiān

ㄐㄧㄢ ㄎㄜˋ

TIÊM KHẮC

  1. 1.chua cay
  2. 2.gắt gỏng
  3. 3.châm chọc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chua chát
  2. 5.cay nghiệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他尖刻的話語仍然在我心中揮之不去。

    tā jiānkè dehuà yǔ réngrán zài wǒ xīnzhōng huīzhībùqù。

    Những lời nói nhẫn tâm của hắn vẫn còn ám ảnh trong lòng ta

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尖刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict