尖刻
jiānkè
[ㄐㄧㄢ ㄎㄜˋ]
TIÊM KHẮC
- 1.chua cay
- 2.gắt gỏng
- 3.châm chọc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chua chát
- 5.cay nghiệt

例句Câu ví dụ
- 1
他尖刻的話語仍然在我心中揮之不去。
tā jiānkè dehuà yǔ réngrán zài wǒ xīnzhōng huīzhībùqù。
Những lời nói nhẫn tâm của hắn vẫn còn ám ảnh trong lòng ta