尖山
Jiānshān
[ㄐㄧㄢ ㄕㄢ]
TIÊM SƠN
- 1.quận Jianshan của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄐㄧㄢ ㄕㄢ]
TIÊM SƠN
