學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尖銳濕疣
尖銳濕疣
giản thể:
尖锐湿疣
jiān
ruì
shī
yóu
[ㄐㄧㄢ ㄖㄨㄟˋ ㄕ ㄧㄡˊ]
TIÊM NHUỆ THẤP VƯU
1.
mụn cóc sinh dục
2.
sùi mào gà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尖
jiān
nhọn; thon; sắc
濕
shī
ẩm
潮濕
cháoshī
ẩm ướt
敏銳
mǐnruì
nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc
尖銳
jiānruì
sắc bén
頂尖
dǐngjiān
đỉnh
尖端
jiānduān
đầu nhọn
濕度
shīdù
mức độ ẩm
逐字解
Từng chữ trong từ
尖
tiêm
nhọn, nhọn thô, sắc, tinh tế
銳
nhuệ
nhọn, sắc, tinh khôn, nhọn thô
濕
thấp, dấp, nhấp, thấm
ẩm ướt, ẩm mốc, ẩm thấp
疣
vưu
u nhọt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尖锐湿疣 nghĩa là gì? · Kaori Dict