學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塵封
塵封
giản thể:
尘封
chén
fēng
[ㄔㄣˊ ㄈㄥ]
TRẦN PHONG
TOCFL 7
1.
phủ đầy bụi
2.
bám bụi
3.
để không dùng lâu ngày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
封
fēng
phong tước
信封
xìnfēng
phong bì
封閉
fēngbì
đóng kín; niêm phong
封面
fēngmiàn
bìa (của ấn phẩm)
灰塵
huīchén
bụi
封建
fēngjiàn
chế độ phong kiến
封鎖
fēngsuǒ
phong tỏa
密封
mìfēng
niêm phong
逐字解
Từng chữ trong từ
塵
trần
bụi, đất cát, tro, than hồng
封
phong
bì
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尘封 nghĩa là gì? · Kaori Dict