學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尚慕傑
尚慕傑
giản thể:
尚慕杰
Shàng
mù
jié
[ㄕㄤˋ ㄇㄨˋ ㄐㄧㄝˊ]
THƯỢNG MỘ KIỆT
1.
James Sasser (1936-), Đại sứ Hoa Kỳ tại Trung Quốc 1995-1999
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
高尚
gāoshàng
cao quý
傑出
jiéchū
xuất sắc
羨慕
xiànmù
ganh tị
尚
shàng
vẫn
和尚
héshang
nhà sư Phật giáo
時尚
shíshàng
thời trang
崇尚
chóngshàng
coi là hình mẫu
風尚
fēngshàng
phong tục hiện tại
逐字解
Từng chữ trong từ
尚
thượng, chuộng
vẫn
慕
mộ
mong muốn, khao khát
傑
kiệt
anh hùng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尚慕傑 nghĩa là gì? · Kaori Dict