學華語Kaori Dict

Yóu

ㄧㄡˊ

VƯU

  1. 1.họ [You2]

Cách đọc khác:yóuxuất sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    尤巴有點誇張了。

    Yóu Bā yǒudiǎn kuāzhāng le。

    Yuba đang nói quá đáng

  • 2

    尤巴看起來很誠實。

    Yóu Bā kànqǐlai hěn chéngshí。

    Yuba trông rất trung thực

  • 3

    今天是你的生日,不是嗎,尤里?

    jīntiān shì nǐ de shēngrì, bùshìma, Yóu lǐ?

    Hôm nay là sinh nhật của ngươi, đúng không, Yuri?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VƯU (尤) – càng/đặc biệt: Người khập khiễng (尢) mà vẫn cõng thêm một chấm (丶) nặng — nỗ lực ấy ĐẶC BIỆT hơn người, càng đáng nể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尤 nghĩa là gì? · Kaori Dict