例句Câu ví dụ
- 1
社區設立了臨時快篩站,方便民眾就近檢測。
shèqū shèlì le línshí kuàishāi zhàn, fāngbiàn mínzhòng jiùjìn jiǎncè。
Cộng đồng đã thiết lập trạm xét nghiệm tạm thời, thuận tiện cho người dân kiểm tra gần nhà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
