學華語Kaori Dict

就近

jiùjìn

ㄐㄧㄡˋ ㄐㄧㄣˋ

TỰU CẬN

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.gần đó
  2. 2.trong khu lân cận

例句Câu ví dụ

  • 1

    社區設立了臨時快篩站,方便民眾就近檢測。

    shèqū shèlì le línshí kuàishāi zhàn, fāngbiàn mínzhòng jiùjìn jiǎncè。

    Cộng đồng đã thiết lập trạm xét nghiệm tạm thời, thuận tiện cho người dân kiểm tra gần nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就近 nghĩa là gì? · Kaori Dict