學華語Kaori Dict

尼克

ㄋㄧˊ ㄎㄜˋ

NI KHẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    尼克沒有通過考試,是嗎?

    Níkè méiyǒu tōngguò kǎoshì, shì ma?

    Nick không qua được kỳ thi, phải không?

  • 2

    你看不起尼克對吧?

    nǐ kànbuqǐ Níkè duì ba?

    Anh có coi thường Nick không chứ

  • 3

    尼克急忙地趕上了公共汽車。

    Níkè jímáng de gǎnshàng le gōnggòngqìchē。

    Nick vội vã để bắt xe buýt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尼克 nghĩa là gì? · Kaori Dict