學華語Kaori Dict

盡興

giản thể: 尽兴

jìnxìng

ㄐㄧㄣˋ ㄒㄧㄥˋ

TẬN HỨNG

TOCFL 7
  1. 1.tận hưởng hết mình
  2. 2.thỏa thích

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在派對玩得太盡興,以至於不想回家了。

    wǒ zài pàiduì wán de tài jìnxìng, yǐzhìyú bùxiǎng huíjiā le。

    Tôi vui vẻ quá mức tại bữa tiệc nên không muốn về nhà nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尽兴 nghĩa là gì? · Kaori Dict