尾子
wěizi
[ㄨㄟˇ ㄗ˙]
VĨ TỬ
- 1.đuôi
- 2.kết thúc
- 3.tiền lẻ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tổng lẻ còn lại sau khi làm tròn số lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.