學華語Kaori Dict

位子

wèizi

ㄨㄟˋ ㄗ˙

VỊ TỬ

HSK 7-9TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個位子空著嗎?

    zhège wèizi kōng zhe ma?

    Chỗ này có trống không?

  • 2

    我訂了一個位子。

    wǒ dìng le yīge wèizi。

    Tôi đã đặt một chỗ

  • 3

    我的位子在哪兒?

    wǒ de wèizi zài nǎr?

    Chỗ ngồi của tôi ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

位子 nghĩa là gì? · Kaori Dict