例句Câu ví dụ
- 1
這個位子空著嗎?
zhège wèizi kōng zhe ma?
Chỗ này có trống không?
- 2
我訂了一個位子。
wǒ dìng le yīge wèizi。
Tôi đã đặt một chỗ
- 3
我的位子在哪兒?
wǒ de wèizi zài nǎr?
Chỗ ngồi của tôi ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
