尾流
wěiliú
[ㄨㄟˇ ㄌㄧㄡˊ]
VĨ LƯU
- 1.dòng chảy sau (theo sau tàu, máy bay, v.v.)
- 2.luồng khí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
[ㄨㄟˇ ㄌㄧㄡˊ]
VĨ LƯU
