尾班
wěibān
[ㄨㄟˇ ㄅㄢ]
VĨ BAN
- 1.chuyến phục vụ cuối cùng (tàu điện, xe buýt, thuyền...)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.