學華語Kaori Dict

局外

wài

ㄐㄩˊ ㄨㄞˋ

CỤC NGOẠI

  1. 1.bên ngoài (một nhóm,...)
  2. 2.không liên quan (đến một sự kiện,...)
  3. 3.bên ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是個所謂的局外人。

    wǒ shì gě suǒwèi de júwài rén。

    Tôi là một người ngoài cuộc, nói cách khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

局外 nghĩa là gì? · Kaori Dict