局外
júwài
[ㄐㄩˊ ㄨㄞˋ]
CỤC NGOẠI
- 1.bên ngoài (một nhóm,...)
- 2.không liên quan (đến một sự kiện,...)
- 3.bên ngoài

例句Câu ví dụ
- 1
我是個所謂的局外人。
wǒ shì gě suǒwèi de júwài rén。
Tôi là một người ngoài cuộc, nói cách khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.