例句Câu ví dụ
- 1
請說出您的名字和居住地址。
qǐng shuōchū nín de míngzi hé jūzhùdì zhǐ。
Xin hãy nói tên và địa chỉ nơi ở của bạn.
- 2
這裡除了惡劣的天氣和頻繁的地震之外,幾乎就是一個完美的居住地。
zhèlǐ chúle èliè de tiānqì hé pínfán de dìzhèn zhīwài, jīhū jiùshì yīge wánměi de jūzhùdì。
Nơi đây ngoài thời tiết xấu và động đất thường xuyên ra, gần như là một nơi ở lý tưởng
- 3
加拿大努納武特地區的阿勒特是世界上最北端的永久居住地。
Jiānádà Nǔnàwǔtè dìqū de Ā lēi tè shì shìjiè shàng zuì běiduān de yǒngjiǔ jūzhùdì。
Thành phố Alert, khu vực Nunavut, Canada là nơi ở lâu dài xa nhất về phía Bắc trên thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
