學華語Kaori Dict

居住地

zhù

ㄐㄩ ㄓㄨˋ ㄉㄧˋ

CƯ TRÚ ĐỊA

  1. 1.địa chỉ hiện tại
  2. 2.nơi cư trú

例句Câu ví dụ

  • 1

    請說出您的名字和居住地址。

    qǐng shuōchū nín de míngzi hé jūzhùdì zhǐ。

    Xin hãy nói tên và địa chỉ nơi ở của bạn.

  • 2

    這裡除了惡劣的天氣和頻繁的地震之外,幾乎就是一個完美的居住地。

    zhèlǐ chúle èliè de tiānqì hé pínfán de dìzhèn zhīwài, jīhū jiùshì yīge wánměi de jūzhùdì。

    Nơi đây ngoài thời tiết xấu và động đất thường xuyên ra, gần như là một nơi ở lý tưởng

  • 3

    加拿大努納武特地區的阿勒特是世界上最北端的永久居住地。

    Jiānádà Nǔnàwǔtè dìqū de Ā lēi tè shì shìjiè shàng zuì běiduān de yǒngjiǔ jūzhùdì。

    Thành phố Alert, khu vực Nunavut, Canada là nơi ở lâu dài xa nhất về phía Bắc trên thế giới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居住地 nghĩa là gì? · Kaori Dict