學華語Kaori Dict

ㄑㄩ

KHUẤT

  1. 1.họ [Qu1]

Cách đọc khác:cong

例句Câu ví dụ

  • 1

    精英太容易向金錢屈膝。

    jīngyīng tài róngyì xiàng jīnqián Qū xī。

    Những người ưu tú quá dễ dàng khuất phục trước tiền bạc

  • 2

    富貴不能淫,貧賤不能移,威武不能屈,此之為大丈夫。

    fùguìbùnéngyín, pínjiànbùnéngyí, wēiwǔ bùnéng Qū, cǐ zhī wèi dàzhàngfu。

    Quý hiển không thể làm cho người ta say đắm, nghèo hèn không thể làm cho người ta di chuyển, uy quyền không thể làm cho người ta khu phục, đây chính là người anh hùng thật sự.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屈 nghĩa là gì? · Kaori Dict