學華語Kaori Dict

屈從

giản thể: 屈从

cóng

ㄑㄩ ㄘㄨㄥˊ

KHUẤT TÒNG

TOCFL 7
  1. 1.phục tùng; nhượng bộ; nghe theo ý của ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有人都是生而自由、平等和獨立的,不經同意,任何人都不能被剝奪財產和被迫使屈從於他人的政治權力。

    suǒyǒurén dōu shì shēng ér zìyóu、 píngděng hé dúlì de, bù jīng tóngyì, rènhé rén dōu bùnéng bèi bōduó cáichǎn hé bèipò shǐ qūcóng yú tārén de zhèngzhì quánlì。

    Mọi người đều sinh ra tự do, bình đẳng và độc lập, không ai có thể bị tước đoạt tài sản hoặc bị ép buộc phục tùng quyền lực chính trị của người khác mà không có sự đồng ý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屈从 nghĩa là gì? · Kaori Dict