學華語Kaori Dict

giản thể:

jiè

ㄐㄧㄝˋ

GIỚI

HSK 5TOCFL 5M
  1. 1.đến (nơi chốn hoặc thời gian)
  2. 2.giai đoạn
  3. 3.đến hạn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ cho sự kiện, cuộc họp, bầu cử, trận đấu thể thao, năm (tốt nghiệp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是第三屆運動會。

    zhè shì dì sān jiè yùn dòng huì

    Đây là hội vận động lần thứ ba

  • 2

    在上一屆世界杯上,新西蘭在比賽中被墨西哥淘汰。

    zài shàng yī jiè Shìjièbēi shàng, Xīnxīlán zài bǐsài zhōng bèi Mòxīgē táotài。

    Trong kỳ World Cup trước, New Zealand bị Mexico loại khỏi giải đấu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

届 nghĩa là gì? · Kaori Dict