學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
屋宇
屋宇
wū
yǔ
[ㄨ ㄩˇ]
ỐC VŨ
1.
(văn học) nhà
2.
tòa nhà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
屋子
wūzi
nhà
房屋
fángwū
nhà
屋頂
wūdǐng
mái nhà
屋
wū
(hình thức kết hợp) nhà
宇宙
yǔzhòu
vũ trụ
宇航員
yǔhángyuán
phi hành gia
廟宇
miàoyǔ
ngôi đền
屋簷
wūyán
mái hiên
逐字解
Từng chữ trong từ
屋
ốc
nhà
宇
vũ
nhà
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
無虞
wúyú
không phải lo lắng
吳語
Wúyǔ
các phương ngữ Ngô (chủ yếu nói ở Thượng Hải và các khu vực lân cận)
烏芋
wūyù
xem 荸薺|荸荠[bi2 qi2]
烏語
Wūyǔ
ngôn ngữ Uzbek
烏魚
wūyú
cá đối xám (Mugil cephalus)
無語
wúyǔ
giữ im lặng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
屋宇 nghĩa là gì? · Kaori Dict