- 1.các phương ngữ Ngô (chủ yếu nói ở Thượng Hải và các khu vực lân cận)

例句Câu ví dụ
- 1
吳語的正字法是怎樣的?
Wúyǔ de zhèngzìfǎ shì zěnyàng de?
Chính tả của tiếng Wú là như thế nào?
- 2
吳語下分很多方言,溫州話常常被認為最難懂。
Wúyǔ xià fēn hěn duōfāng yán, Wēnzhōu huà chángcháng bèi rènwéi zuì nándǒng。
Ngôn ngữ Ôu Tây được chia thành nhiều phương ngôn, tiếng Quán Châu thường được cho là khó hiểu nhất.
- 3
吳語同粵語都是漢語族的語言。
Wúyǔ tóng Yuèyǔ dōu shì Hànyǔ zú de yǔyán。
Ngữ hệ Wú và ngữ hệ Giàu đều thuộc ngôn ngữ Hán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.